
Tây Ban Nha. Hard. Vòng 32 đội
14:05
Xác suất thắng
Diana Marcinkevica (45%) Jimar Geraldine Gerald Gonzalez (55%)
Thời gian chính thức
Cá cược Diana Marcinkevica - Jimar Geraldine Gerald Gonzalez – 14.06.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Line
Useful Links
- Giới thiệu chúng tôi
- Contacts
- Chính Sách Сookie
- General Terms and Definitions
- General Terms
- General betting rules
- Types of bets
- Restrictions on Inclusion of Certain Outcomes
- Live Betting
- Deposits and Withdrawals
- Match Results, Dates and Starting Times, Dispute Resolution
- Rules on sports
- Available Markets (Оutcomes)
Quần vợt Line
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Halle
- ATP. Halle. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Halle. Đôi
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Luân Đôn
- ATP. London. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Luân Đôn. Đôi
- WTA. Berlin
- WTA. Berlin. Qualification
- WTA. Berlin. 2026. Winner
- WTA. Berlin. Các cặp đôi
- WTA. Brescia
- WTA. Brescia. Qualification
- Hiệp hội quần vợt nữ. Nottingham.
- WTA. Nottingham. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nữ. Nottingham. Đôi.
- WTA. Figueira da Foz
- WTA. Figueira da Foz. Qualification
- Challenger. Asuncion 2
- Challenger. Asuncion 2. Qualification
- Challenger. Asuncion 2. Doubles
- Challenger. Dublin
- Challenger. Dublin. Qualification
- Challenger. Dublin. Doubles
- Nottingham 2. Challenger
- Nottingham 2. Đôi. Challenger
- Challenger. Parma
- Challenger. Parma. Trình độ chuyên môn
- Challenger. Parma. Đôi
- Poznań. Challenger
- Vòng loại Challenger. Poznań
- Poznań. Đôi. Challenger
- Challenger. Royan
- Challenger. Royan. Doubles
- UTR Pro Tennis Series. Boca Raton
- UTR Pro Tennis Series. Rome. Women
- UTR Pro Tennis Series. Sydney
- UTR Pro Tennis Series. Sydney. Nữ
- UTR Pro Tennis Series. Seattle
- UTR Pro Tennis Series. Seattle. Women
- ITF. Cuiaba. Women
- ITF. Blois. Women. Qualification
- ITF. Dinard. Women. Qualification
- ITF. Haskovo. Women. Qualification
- ITF. Klosters. Nữ. Trình độ chuyên môn
- ITF. Klosters. Qualification
- ITF. Milan. Qualification
- ITF. Mungia
- ITF. Mungia. Qualification
- ITF. Tauste. Women
- ITF. Tauste. Women. Doubles
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bourg-en-Bresse
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Tokyo
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki