
ODI
Jamaica U19
173/3 (41.0) : 0
Windward Islands U19
1 - 103 | |
2 - 120 | |
3 - 141 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 173 |
7 điểm 173/3 | 41 |
10 điểm 166/3 | 40 |
3 điểm 156/3 | 39 |
1 điểm 153/3 | 38 |
6 điểm 152/3 | 37 |
5 điểm 146/3 | 36 |
9 điểm 141/2 | 35 |
6 điểm 132/2 | 34 |
7 điểm 126/2 | 33 |
5 điểm 119/1 | 32 |
5 điểm 114/1 | 31 |
5 điểm 109/1 | 30 |
1 điểm 104/1 | 29 |
1 điểm 103/1 | 28 |
0 điểm 102/0 | 27 |
6 điểm 102/0 | 26 |
2 điểm 96/0 | 25 |
2 điểm 94/0 | 24 |
2 điểm 92/0 | 23 |
4 điểm 90/0 | 22 |
3 điểm 86/0 | 21 |
1 điểm 83/0 | 20 |
4 điểm 82/0 | 19 |
4 điểm 78/0 | 18 |
4 điểm 74/0 | 17 |
8 điểm 70/0 | 16 |
3 điểm 62/0 | 15 |
3 điểm 59/0 | 14 |
1 điểm 56/0 | 13 |
0 điểm 54/0 | 12 |
4 điểm 54/0 | 11 |
8 điểm 50/0 | 10 |
10 điểm 42/0 | 9 |
3 điểm 32/0 | 8 |
7 điểm 29/0 | 7 |
7 điểm 22/0 | 6 |
1 điểm 14/0 | 5 |
7 điểm 13/0 | 4 |
0 điểm 6/0 | 3 |
2 điểm 6/0 | 2 |
4 điểm 4/0 | 1 |
Jamaica U19 - Windward Islands U19 – Livestream 18.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
- Giới thiệu chúng tôi
- Contacts
- Chính Sách Сookie
- General Terms and Definitions
- General Terms
- General betting rules
- Types of bets
- Restrictions on Inclusion of Certain Outcomes
- Live Betting
- Deposits and Withdrawals
- Match Results, Dates and Starting Times, Dispute Resolution
- Rules on sports
- Available Markets (Оutcomes)
Bóng gậy Live
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki