
.. Thử nghiệm lần 2
Sri Lanka U19
148/10 & 142/4 (33.1) : 411/10 & 208/3
Ấn Độ U19
inning 1
148/10
411/10
inning 2
142/4
208/3
Dimantha Mahavithana | 1 - 0 |
Aveesha Samash | 2 - 31 |
Viran Chamuditha | 3 - 38 |
Senuja Wekunagoda | 4 - 136 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Dimantha Mahavithana | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.00 |
Aveesha Samash | 2 | 15 | 0 | 0 | 13.33 |
Viran Chamuditha | 31 | 30 | 6 | 0 | 103.33 |
Senuja Wekunagoda | 64 | 52 | 9 | 0 | 123.08 |
Vimath Dinsara | 43 | 76 | 6 | 0 | 56.58 |
Kavija Gamage | 0 | 24 | 0 | 0 | 0.00 |
Dulnith Sigera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Jason Fernando | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Sethmika Seneviratne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Gimhan Mendis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Vigneshwaran Akash | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 2 | ||||
Tổng số | 142 |
1 điểm 141/4 | 33 |
1 điểm 140/4 | 32 |
1 điểm 139/4 | 31 |
1 điểm 138/4 | 30 |
1 điểm 137/4 | 29 |
0 điểm 136/4 | 28 |
6 điểm 136/3 | 27 |
5 điểm 130/3 | 26 |
8 điểm 125/3 | 25 |
1 điểm 117/3 | 24 |
5 điểm 116/3 | 23 |
1 điểm 111/3 | 22 |
5 điểm 110/3 | 21 |
9 điểm 105/3 | 20 |
1 điểm 96/3 | 19 |
7 điểm 95/3 | 18 |
11 điểm 88/3 | 17 |
1 điểm 77/3 | 16 |
7 điểm 76/3 | 15 |
5 điểm 69/3 | 14 |
5 điểm 64/3 | 13 |
5 điểm 59/3 | 12 |
5 điểm 54/3 | 11 |
9 điểm 49/3 | 10 |
2 điểm 40/3 | 9 |
3 điểm 38/2 | 8 |
13 điểm 35/2 | 7 |
9 điểm 22/1 | 6 |
2 điểm 13/1 | 5 |
6 điểm 11/1 | 4 |
5 điểm 5/1 | 3 |
0 điểm 0/1 | 2 |
0 điểm 0/1 | 1 |
Thời gian chính thức
Sri Lanka U19 - Ấn Độ U19 – Livestream 22.07.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Useful Links
- Giới thiệu chúng tôi
- Contacts
- Chính Sách Сookie
- General Terms and Definitions
- General Terms
- General betting rules
- Types of bets
- Restrictions on Inclusion of Certain Outcomes
- Live Betting
- Deposits and Withdrawals
- Match Results, Dates and Starting Times, Dispute Resolution
- Rules on sports
- Available Markets (Оutcomes)
Bóng gậy Live
- Sri-Lanka. Premier League
- Sri Lanka U19 vs India U19
- European Series. T10
- India. Pondicherry Premier League
- Metro Bank. One Day Cup
- Zimbabwe. National Premier League
- German. Super League
- India. Karnataka Maharani Trophy. Women
- Quadrangular Series. Women
- Scotland. Regional Super Series
- Uganda. Mukono Super Smash
- Các trận đấu giao hữu của các câu lạc bộ. Nữ
- Darwin & Districts Competition
- Kent vs Norfolk
- Somerset 2nd XI (Women) vs ECB Development U19 (Women)
- India. Inter State Siechem Trophy. Women
- Ireland. Future Series. Women
- Agra District Womens League
- Akluj Rural Championship
- Chandigarh League
- Karachi Challenge Cup
- Amateur league T10
- Gujrat District Cup
- Chennai daily cricket
- India. Indoor Series
- Cricket 24. Cyber League
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki