
Nga. Round 31. Penalties 0-1
Hiệp 2
Chelyabinsk
0 : 2
Ural
Hiệp 1
0
1
Hiệp 2
0
1
- 68Tấn công59
- 40Tấn công nguy hiểm33
- 51Tỷ lệ giữ bóng49
- 2Sút trúng mục tiêu2
- 5Sút trượt mục tiêu1
- 0Thẻ vàng2
- 5Phạt góc5
- 0Thẻ đỏ1
- 0Penalty1
- 1Thay người0
Thời gian chính thức
Chelyabinsk - Ural – Livestream 26.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Japan. 100 Year Vision League. J2/J3 Division
- Nga. Liên đoàn 1
- China. Zheshang Bank Wuyue Cup
- Giải vô địch Úc. Giải ngoại hạng quốc gia Queensland
- Giải vô địch Úc. NSW Ngoại hạng
- Úc. Ngoại hạng lãnh thổ Bắc
- Hong Kong. Premier League
- Trung Quốc. League 1
- Australia. NPL Victorian 2 U23
- Australia. NPL Victorian U23
- Hồng Kông. Giải bóng đá Hạng Nhất
- Australia. New South Wales Premier League U23. Women
- Hồng Kong.Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 2
- Australia. NPL Queensland. Women
- Australia. NPL. Western Australia. Nữ
- Australia. Queensland Premier League 3
- Australia. Queensland Premier League. Women
- Indonesia. Liga 1 U20
- Japan. League 1. Women
- Úc. Giải bóng đá Ngoại hạng NSW U20
- Úc. Giải vô địch NSW. Ngoại hạng. Phụ nữ
- China Championship U20
- Giải vô địch Úc. Giải Tây Úc. Division 1. Nữ
- Mông Cổ. Giải bóng đá ngoại hạng
- Úc. New South Wales Premier League 2 U20
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki