
Kazakhstan. Clay. Vòng 16 đội
Set 3
Sandro Kopp
40 : 40
Sergey Fomin
Tỉ số chung cuộc
1
1
Set 1
7
6
Set 2
6
7
Set 3
4
5
- 5Giao bóng thắng điểm2
- 67% thắng lượt giao bóng thứ 171
- 3Lỗi kép4
- 50Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 241
- 66Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên62
- 69Điểm từ lượt giao bóng của đội mình79
- 3Break3
Thời gian chính thức
Sandro Kopp - Sergey Fomin – Livestream 22.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- ITF. Baotou. Phụ nữ
- ITF. Panipat. Women
- ITF. Singapore. Nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Lô Châu
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Miyazaki. Phụ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Singapore.
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Tokyo. Phụ nữ
- UTR Pro Tennis Series. Newport Beach
- UTR Pro Tennis Series. Newport Beach. Women
- UTR Pro Tennis Series. Yokohama
- ATT. Moscow. Women
- ATT. Togliatti
- Nga. League Pro
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki