
Tây Ban Nha. Clay. 1/64 trận chung kết
Set 2
Paula Badosa Gibert (WC)
15 : 40
Julia Grabher
Tỉ số chung cuộc
0
1
Set 1
6
7
Set 2
2
2
- 2Giao bóng thắng điểm0
- 55%% thắng lượt giao bóng thứ 156%
- 100%Tỷ lệ phần trăm điểm break62%
- 8Lỗi kép3
- 28Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 225
- 60Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên66
- 26Điểm từ lượt giao bóng của đội mình20
- 5Break5
Thời gian chính thức
Paula Badosa Gibert - Julia Grabher – Livestream 21.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nữ. Madrid
- Hiệp hội quần vợt nữ. Oeiras
- Challenger. Shymkent
- Roma. Challenger
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Madrid
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nữ. Madrid
- ITF. Monastir 2
- ITF. Roehampton. Nữ
- ITF. Sanxenxo
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Angers
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Chiasso. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Heraklion
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula
- ITF. Chiasso. Phụ nữ. Trình độ chuyên môn
- ITF. Monastir. Nữ. Trình độ chuyên môn
- ITF. Sanxenxo. Doubles
- ITF. Sharm El Sheikh. Qualification
- ITF. Sharm El Sheikh. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Magherita di Pula. Phụ nữ. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula. Đôi
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Pretoria
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Pretoria. Nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ Đội
- ATT. Marbella. Doubles
- Challenger. Shymkent. Đôi
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FR - Français
- EN - English
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- FA - زبان فارسی
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SQ - Shqip
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TG - Tоҷикӣ
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- UK - Українська мова
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- ZH - 汉语
- KU - Zazaki